QM-M2-L5 Forward Exchange Rate và Option Value từ Cash Flow Additivity
Hướng dẫn toàn diện Lesson 5 Module 2 CFA Level I 2026: Ứng dụng Nguyên lý Cộng dòng tiền (Cash Flow Additivity) và No-Arbitrage vào Định giá Tỷ giá kỳ hạn (Covered Interest Rate Parity: CIRP) và Định giá Quyền chọn Mua/Bán theo Mô hình Nhị thức 1 kỳ (One-Period Binomial Call & Put Option Pricing via Replicating/Hedged Portfolio) kèm ví dụ số học chi tiết.

Key Takeaways — Điểm cốt lõi
- •Ngang giá Lãi suất có Bảo hiểm (CIRP): FP/B = SP/B × [(1 + rP)T / (1 + rB)T] (với lãi suất rời rạc) hoặc FP/B = SP/B × e(rP - rB)T (với lãi suất ghép liên tục).
- •Đồng tiền có lãi suất cao hơn giao dịch ở mức Chiết khấu kỳ hạn (Forward Discount), đồng tiền có lãi suất thấp hơn giao dịch ở mức Phần bù kỳ hạn (Forward Premium).
- •Định giá Call Option Nhị thức: Δc = (Cu - Cd) / (Su - Sd) => c0 = Δc S0 - [V1 / (1 + r)].
- •Định giá Put Option Nhị thức: Δp = (Pu - Pd) / (Su - Sd) => p0 = [V1 / (1 + r)] - Δp S0.
- •Bản chất No-Arbitrage: Định giá phái sinh không phụ thuộc vào xác suất chủ quan tăng/giảm của nhà đầu tư mà dựa trên chi phí sao chép danh mục phi rủi ro.
💡 Bài học số 5 Module 2: Xem lại Lesson 4: Implied Forward Rate hoặc làm Practice Quiz Module 2.
1. Định Giá Tỷ Giá Kỳ Hạn (Forward Exchange Rates & CIRP)
Quy ước yết giá tỷ giá trong CFA: Price/Base (ký hiệu P/B), nghĩa là số lượng đồng định giá (Price Currency P) để đổi lấy 1 đơn vị đồng cơ sở (Base Currency B).
Theo Nguyên lý No-Arbitrage, lợi nhuận khi gửi tiết kiệm đồng cơ sở rồi chuyển đổi qua hợp đồng kỳ hạn phải bằng lợi nhuận khi chuyển đổi ngay sang đồng định giá rồi gửi tiết kiệm:
• Công thức với lãi suất rời rạc hiệu dụng (Discrete / Effective compounding):
FP/B = SP/B × [ (1 + rP)T / (1 + rB)T ]
• Công thức với lãi suất ghép liên tục (Continuously compounded rates):
FP/B = SP/B × e(rP - rB) × T
Worked Example: Tỷ giá giao ngay SUSD/EUR = 1.1000. Lãi suất phi rủi ro 1 năm tại Mỹ rUSD (Price currency) = 5.0%/năm. Lãi suất phi rủi ro 1 năm tại châu Âu rEUR (Base currency) = 3.0%/năm.
Tính tỷ giá kỳ hạn 1 năm FUSD/EUR:
FUSD/EUR = 1.1000 × [ (1 + 0.05) / (1 + 0.03) ] = 1.1000 × (1.05 / 1.03) = 1.1000 × 1.019417 = 1.1214 USD/EUR.
Nhận xét: Do rUSD (5%) > rEUR (3%), đồng EUR (Base currency) giao dịch ở mức Forward Premium (1.1214 > 1.1000) để bù đắp chênh lệch lãi suất.
2. Định Giá Quyền Chọn Mua (Call Option Pricing via Binomial Replication)
• Giá cổ phiếu ban đầu: S0. Sau 1 kỳ, giá cổ phiếu tăng lên Su hoặc giảm xuống Sd (với Su > Sd).
• Payoff của Quyền chọn Mua có giá thực hiện X: Cu = max(Su - X, 0) và Cd = max(Sd - X, 0).
• Thiết lập Danh mục Phòng hộ: Mua Δc cổ phiếu và Bán 1 quyền chọn mua. Giá trị ban đầu: V0 = Δc S0 - c0.
• Tỷ lệ phòng hộ tối ưu: Δc = (Cu - Cd) / (Su - Sd).
• Dòng tiền tương lai chắc chắn: V1 = Δc Su - Cu = Δc Sd - Cd.
• Hiện giá danh mục phi rủi ro: V0 = V1 / (1 + r).
• Giá trị hợp lý của Quyền chọn Mua: c0 = Δc S0 - [ V1 / (1 + r) ].
Worked Example Call Option: S0 = 50 USD, Su = 60 USD, Sd = 40 USD, Strike X = 48 USD, r = 5.0%.
1. Payoffs: Cu = max(60 - 48, 0) = 12 USD; Cd = max(40 - 48, 0) = 0 USD.
2. Hedge ratio: Δc = (12 - 0) / (60 - 40) = 12 / 20 = 0.60.
3. Giá trị tương lai danh mục: V1 = 0.60(60) - 12 = 36 - 12 = 24 USD (và Vd = 0.60(40) - 0 = 24 USD).
4. Hiện giá danh mục: V0 = 24 / 1.05 = 22.8571 USD.
5. Giá quyền chọn mua: c0 = 0.60(50) - 22.8571 = 30 - 22.8571 = 7.1429 USD ≈ 7.14 USD.
3. Định Giá Quyền Chọn Bán (Put Option Pricing via Binomial Replication)
Trong CFA Level I 2026 (Example 15), Quyền chọn Bán (Put Option) cũng được định giá chính xác qua danh mục sao chép không kinh doanh chênh lệch giá:
• Payoff của Quyền chọn Bán có giá thực hiện X:
Pu = max(X - Su, 0)
Pd = max(X - Sd, 0)
• Thiết lập Danh mục Phòng hộ: Mua 1 quyền chọn Bán kết hợp với Mua |Δp| cổ phiếu (hoặc ký hiệu Δp với quy ước Δp < 0). Giá trị ban đầu: V0 = p0 + Δp S0.
• Tỷ lệ phòng hộ Put Option: Δp = (Pu - Pd) / (Su - Sd) (luôn nhận giá trị âm do Pu <= Pd khi Su > Sd).
• Giá trị tương lai của danh mục: V1 = Pu + Δp Su = Pd + Δp Sd (chắc chắn bằng nhau ở 2 trạng thái).
• Chiết khấu giá trị hiện tại: V0 = V1 / (1 + r).
• Giá trị hợp lý của Quyền chọn Bán: p0 = [ V1 / (1 + r) ] - Δp S0.
Worked Example Put Option: Cổ phiếu S0 = 50 USD, Su = 60 USD, Sd = 40 USD, Strike X = 52 USD, lãi suất phi rủi ro r = 5.0%.
1. Payoffs: Pu = max(52 - 60, 0) = 0 USD; Pd = max(52 - 40, 0) = 12 USD.
2. Hedge ratio: Δp = (0 - 12) / (60 - 40) = -12 / 20 = -0.60 (nghĩa là kết hợp 1 Put với Mua 0.60 cổ phiếu).
3. Giá trị tương lai danh mục (Long 1 Put + Long 0.60 shares):
Vu = 0 + 0.60 × 60 = 36 USD.
Vd = 12 + 0.60 × 40 = 12 + 24 = 36 USD.
(Dòng tiền tương lai chắc chắn bằng 36 USD).
4. Hiện giá danh mục phi rủi ro: V0 = 36 / 1.05 = 34.2857 USD.
5. Giá trị hợp lý của Quyền chọn Bán: p0 = V0 - 0.60 × S0 = 34.2857 - 0.60 × 50 = 34.2857 - 30.00 = 4.2857 USD ≈ 4.29 USD.
TÓM TẮT NHANH (QUICK REVIEW)
• Ngang giá lãi suất có bảo hiểm (CIRP): FP/B = SP/B × [(1 + rP)T / (1 + rB)T].
• Đồng tiền có lãi suất cao hơn luôn giao dịch ở mức Chiết khấu kỳ hạn (Forward Discount) so với đồng tiền lãi suất thấp hơn.
• Định giá Call nhị thức: Hedge ratio Δc = (Cu - Cd) / (Su - Sd) => c0 = Δc S0 - [V1 / (1 + r)].
• Định giá Put nhị thức: Hedge ratio Δp = (Pu - Pd) / (Su - Sd) => p0 = [V1 / (1 + r)] - Δp S0.
• Cơ chế No-Arbitrage định giá quyền chọn không phụ thuộc vào xác suất chủ quan tăng/giảm giá của cổ phiếu.
CÂU HỎI TỰ KIỂM TRA NHANH (QUICK CHECK)
Câu hỏi tự kiểm tra: S0 = 100, Su =120, Sd = 80. Strike X =100, r = 4%. Giá trị Cu = 20, Cd =0. Tỷ lệ phòng hộ Hedge Ratio Δc của Call là:
A. 0.40
B. 0.50
C. 0.60
Đáp án đúng: B
Giải thích: Δc = (20 - 0) / (120 - 80) = 20 / 40 = 0.50. Concept source: CFA Program Curriculum 2026, LM2. Question: self-authored by Tự Học Cùng Jun.
🔗 🧭 BẢN ĐỒ ĐIỀU HƯỚNG BÀI HỌC (INTERNAL LEARNING LINKS):
• 🗺️ Lộ trình tổng thể: Lộ Trình Học CFA Level 1 Quantitative Methods 2026
• 🏠 Module Hub: Module 2 Hub
• ⬅️ Bài trước: Lesson 4: Implied Forward Rate
• ➡️ Bài tiếp theo: Practice Quiz Module 2
• 📝 Luyện đề thực hành: Practice Quiz Module 2
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tại sao trong công thức định giá quyền chọn nhị thức ta không cần biết xác suất thực tế cổ phiếu tăng giá hay giảm giá?
Vì danh mục phòng hộ (Hedged portfolio) đã loại bỏ hoàn toàn rủi ro biến động giá cổ phiếu (giá trị tương lai chắc chắn bằng nhau ở cả 2 trạng thái). Do đó, dòng tiền trở nên phi rủi ro 100% và chỉ cần chiết khấu theo lãi suất phi rủi ro, không phụ thuộc vào xác suất chủ quan của bất kỳ nhà đầu tư nào.