Quantitative Methods Time Value of Money in Finance 2026: Tổng quan Module 2
Cẩm nang học tập toàn diện Learning Module 2 Time Value of Money in Finance CFA Level I 2026: Khung 5 bài học định giá tài chính, ma trận công thức PV/FV cho Fixed Income (Zero-coupon, Coupon bond, Annuity) và Equity (Gordon Model, Multistage DDM), Lãi suất ngầm định (Implied Return / YTM) và Tăng trưởng ngầm định (Implied Growth / Forward P/E), Nguyên lý Cộng dòng tiền (Cash Flow Additivity) và Định giá không kinh doanh chênh lệch giá (No-Arbitrage) ứng dụng vào Implied Forward Rates, Tỷ giá kỳ hạn (Forward FX) và Định giá Quyền chọn Nhị thức (Call & Put Binomial Replication).

Key Takeaways — Điểm cốt lõi
- •Định giá tài sản tài chính là quy trình chiết khấu các dòng tiền kỳ vọng trong tương lai về hiện tại.
- •Với fixed-income instruments, implied return được suy ra từ giá hiện tại và future cash flows; đối với trái phiếu coupon, implied discount rate này thường được biểu diễn dưới dạng Yield to Maturity (YTM).
- •Implied Growth từ mô hình Gordon và Forward P/E: P0 / E1 = Payout Ratio / (r - g).
- •Nguyên lý Cash Flow Additivity đảm bảo PV của dòng tiền gộp bằng tổng PV của các dòng tiền thành phần, tạo cơ sở cho No-Arbitrage Pricing.
- •Định giá quyền chọn qua danh mục phòng hộ phi rủi ro: Call c0 = Δc S0 - [V1 / (1 + r)] và Put p0 = [V1 / (1 + r)] - Δp S0.
💡 Bắt đầu học Module 2: Xem bài học đầu tiên Lesson 1: Present Value cho Fixed Income & Equity hoặc kiểm tra Lộ Trình Học CFA Level 1 Quantitative Methods.
2. Ma Trận Công Thức Trọng Tâm Module 2
• Định giá Trái phiếu Trả coupon: PV = Σ [PMT / (1+r)t] + [FV / (1+r)N]
• Định giá Trái phiếu Không coupon (Zero-coupon): PV = FV / (1+r)N
• Định giá Khoản vay/Niên kim đều (Level-payment Annuity): PV = A × [ (1 - (1+r)-N) / r ]
• Định giá Cổ phiếu Tăng trưởng Đều (Gordon Growth Model): P0 = D1 / (r - g) = [D0 (1+g)] / (r - g)
• Định giá Cổ phiếu Tăng trưởng Đa giai đoạn (Changing Growth DDM): P0 = Σt=1k [Dt / (1+r)t] + [Pk / (1+r)k] với Pk = Dk+1 / (r - gL)
• Quan hệ Forward P/E và Tăng trưởng: P0 / E1 = Payout Ratio / (r - g)
• Tỷ suất Tăng trưởng Ngầm định (Implied g): g = r - [D1 / P0] = r - [Payout Ratio / (P0 / E1)]
• Lãi suất Kỳ hạn Ngầm định (Implied Forward Rate): (1 + SB)B = (1 + SA)A × (1 + fA, B-A)B-A
• Tỷ giá Kỳ hạn Ngang giá Lãi suất (Covered Interest Rate Parity): FP/B = SP/B × [(1 + rP)T / (1 + rB)T]
• Định giá Quyền chọn Mua Nhị thức (Call Binomial): c0 = Δc S0 - [V1 / (1 + r)] với Δc = (Cu - Cd) / (Su - Sd)
• Định giá Quyền chọn Bán Nhị thức (Put Binomial): p0 = [V1 / (1 + r)] - Δp S0 với Δp = (Pu - Pd) / (Su - Sd)
-
•
🗺️ Lộ trình tổng thể: Lộ Trình Học CFA Level 1 Quantitative Methods 2026
-
•
➡️ Bài tiếp theo: Lesson 1: PV cho Fixed Income & Equity
-
•
📝 Luyện đề thực hành: Practice Quiz Module 2
-
•
⏭️ Module tiếp theo: Module 3 Hub: Statistical Measures
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nguyên lý Không kinh doanh chênh lệch giá (No-Arbitrage) đóng vai trò gì trong Module 2?
No-Arbitrage dựa trên Luật một giá (Law of One Price): hai tài sản hoặc hai chiến lược đầu tư tạo ra các dòng tiền tương lai tương đương nhau bắt buộc phải có giá thị trường hiện tại bằng nhau. Nếu có chênh lệch, hành vi kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage) sẽ nhanh chóng đẩy giá về điểm cân bằng. Đây là nền tảng để giải ra lãi suất kỳ hạn ngầm định, tỷ giá kỳ hạn và giá trị quyền chọn.