Lộ trình học CFA Level 1 Quantitative Methods 2026 từ cơ bản đến luyện đề
Lộ trình học tập toàn diện môn Quantitative Methods CFA Level I 2026: Kế hoạch 3 giai đoạn trong 4 tuần, thời lượng đề xuất 30-35 giờ (standard track) hoặc 40-50 giờ (foundation track), mục tiêu đầu vào - đầu ra, danh mục 11 core modules và tiêu chuẩn hoàn thành đề xuất bởi Tự Học Cùng Jun.

Key Takeaways — Điểm cốt lõi
- •Lộ trình 3 giai đoạn bám sát 11 Core Knowledge Modules và Learning Module 12 (Appendices A–E) của CFA Curriculum 2026.
- •Tỷ trọng đề thi: 6-9% (ước tính khoảng 11-16 câu hỏi trắc nghiệm trên tổng số 180 câu Level I, không phải số câu cố định từng kỳ thi).
- •Thời lượng đề xuất bởi Tự Học Cùng Jun: 30-35 giờ (standard track: Stage 1 ~7-8h, Stage 2 ~11-12h, Stage 3 ~9-10h, Review ~3-5h) hoặc 40-50 giờ (foundation track).
- •Tiêu chí hoàn thành (DoD) do Jun đề xuất: Đạt >= 75% ở các Module Quiz và >= 80% ở Quantitative Methods Topic Test.
- •Sử dụng máy tính tài chính được CFA Institute phê duyệt (chuỗi bài viết minh họa bằng Texas Instruments BA II Plus).
💡 Bắt đầu ngay chặng 1: Học toàn bộ lý thuyết và bài tập tại Module 1 Hub: Rates and Returns và Module 2 Hub: Time Value of Money in Finance.
1. Tổng Quan Cấu Trúc 11 Core Modules & Phụ Lục Bảng Tra Cứu
Quantitative Methods trong giáo trình CFA Program Curriculum 2026 Volume 1 gồm 11 core knowledge modules chính thức, kèm theo Learning Module 12 gồm 5 phụ lục bảng tra cứu thống kê (Appendices A-E):
| Mã Module | Tên Learning Module | Trọng tâm kiến thức |
|---|---|---|
| Module 1 | Rates and Returns | Lãi suất và các chỉ số lợi nhuận: HPR, lợi nhuận trung bình, MWR/TWR, lợi nhuận hàng năm/liên tục và lợi nhuận có đòn bẩy. |
| Module 2 | Time Value of Money in Finance | Giá trị hiện tại/định giá trong trái phiếu và cổ phiếu, lợi suất/tăng trưởng ngầm định, tính cộng gộp của dòng tiền, tỷ giá kỳ hạn ngầm định và tỷ giá hối đoái kỳ hạn. |
| Module 3 | Statistical Measures of Asset Returns | Thống kê mô tả: Xu hướng tập trung (Mean, Median, Mode), Sự phân tán (Variance, StDev), Skewness, Kurtosis, Covariance & Correlation. |
| Module 4 | Probability Trees and Conditional Expectations | Biến ngẫu nhiên, Xác suất có điều kiện, Kỳ vọng có điều kiện, Cây xác suất và Định lý Bayes. |
| Module 5 | Portfolio Mathematics | Kỳ vọng và phương sai của danh mục đầu tư 2 tài sản & đa tài sản, Đa dạng hóa rủi ro, Phân phối chuẩn và Tiêu chuẩn Roy's Safety-First. |
| Module 6 | Simulation Methods | Phân phối Lognormal, Ghép lãi liên tục, Mô phỏng Monte Carlo và Kỹ thuật Bootstrap Resampling. |
| Module 7 | Estimation and Inference | Phương pháp chọn mẫu (Simple, Stratified, Cluster), Định lý Giới hạn Trung tâm (CLT), Sai số chuẩn (Standard Error) và Bootstrap/Jackknife. |
| Module 8 | Hypothesis Testing | Quy trình kiểm định giả thuyết, Type I & Type II Error, Mức ý nghĩa, Z-test, t-test, F-test, Chi-Square (χ²) test và Phân biệt Parametric vs Non-parametric. |
| Module 9 | Parametric and Non-Parametric Tests of Independence | Kiểm định tương quan tổng thể, Hệ số tương quan hạng Spearman và Kiểm định tính độc lập qua Bảng ngẫu nhiên (Contingency table). |
| Module 10 | Simple Linear Regression | Mô hình hồi quy tuyến tính OLS, 4 giả định cơ bản, Bảng ANOVA, R-squared, Kiểm định hệ số hồi quy, Khoảng dự báo và Các dạng hàm Log-Lin/Lin-Log/Log-Log. |
| Module 11 | Introduction to Big Data Techniques | Fintech, Big Data trong phân tích đầu tư, AI & Machine Learning (Supervised/Unsupervised), Data Science, Trực quan hóa dữ liệu và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). |
Lưu ý: Sau Module 11, cuối Volume 1 có Learning Module 12 — Appendices A–E chứa 5 bảng phân phối thống kê chính thức (A. Standard Normal, B. Student's t, C. Chi-Square (χ²), D. F-distribution, E. Durbin-Watson) phục vụ tra cứu số liệu thống kê trong các bài toán kiểm định.
2. Lộ Trình Học Tập 3 Giai Đoạn 4 Tuần (Đề Xuất Bởi Tự Học Cùng Jun)
Để làm chủ toàn bộ khối lượng kiến thức của Quantitative Methods một cách có hệ thống, Tự Học Cùng Jun khuyến nghị cấu trúc phân bổ thời gian học tập 3 giai đoạn như sau (đây là khuyến nghị phương pháp học của Tự Học Cùng Jun, không phải quy định bắt buộc của CFA Institute):
| Giai đoạn | Learning Modules | Thời lượng đề xuất | Mục tiêu đầu ra (Outcomes) |
|---|---|---|---|
| Giai đoạn 1: Returns & TVM | LM1 – LM2 | ~7 – 8 giờ | Làm chủ các phép đo tỷ suất sinh lời (HPR, Mean, MWR, TWR, Leverage) và định giá chiết khấu dòng tiền (PV/FV Fixed Income & Equity, Forward rates, CIRP). |
| Giai đoạn 2: Statistics, Probability, Simulation & Estimation | LM3 – LM7 | ~11 – 12 giờ | Làm chủ thống kê mô tả, xác suất & định lý Bayes, toán danh mục đầu tư, phân phối lognormal, mô phỏng Monte Carlo, phương pháp chọn mẫu và CLT. |
| Giai đoạn 3: Hypothesis Testing, Independence, Regression & Big Data | LM8 – LM11 | ~9 – 10 giờ | Làm chủ quy trình kiểm định giả thuyết (Z/t/F/Chi-Square (χ²)), kiểm định độc lập, mô hình hồi quy tuyến tính OLS, ANOVA và kỹ thuật Big Data/NLP. |
| Tổng kết & Luyện đề | Toàn bộ QM | ~3 – 5 giờ | Ôn tập Formula Sheet, hoàn thành Quantitative Methods Final Topic Test và củng cố các phần điểm yếu. |
• Phân bổ thời lượng theo nền tảng: Người học đã có nền tảng toán/tài chính (Standard track) cần khoảng 30-35 giờ tổng cộng (tương ứng tổng thời gian các giai đoạn trên); người học mới bắt đầu hoặc mất gốc toán/thống kê (Foundation track) nên phân bổ 40-50 giờ để thực hành thêm các bài tập tính toán.
3. Tiêu Chí Hoàn Thành Môn Học (Definition of Done Đề Xuất Bởi Jun)
Tự Học Cùng Jun đề xuất bộ tiêu chuẩn sau để bạn tự đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển môn:
1. Đã học và tự kiểm tra đầy đủ các Learning Outcomes trong 11 Core Knowledge Modules.
2. Đã làm toàn bộ các bài Practice Quiz cuối mỗi Module.
3. Có khả năng tự thực hiện các phép tính cốt lõi (HPR, Geometric Mean, MWR, TVM, Forward rates, CIRP, Variance, Bayes, Z/t test, OLS coefficients).
4. Thành thạo thao tác máy tính tài chính được CFA Institute phê duyệt (Texas Instruments BA II Plus family hoặc HP 12C family). Trong chuỗi bài viết hướng dẫn của mình, Tự Học Cùng Jun chuẩn hóa minh họa thao tác bấm phím [CF] [IRR], [DATA] [STAT], [ICONV] bằng Texas Instruments BA II Plus.
5. Đạt điểm số tối thiểu 75% ở tất cả các bài Practice Quiz từng Module.
6. Đạt điểm số tối thiểu 80% ở bài Quantitative Methods Final Topic Test tổng hợp.
Đi đến Module Hub
Chọn module để mở bài tổng quan, nội dung trọng tâm và tài liệu ôn tập tương ứng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Quantitative Methods chiếm bao nhiêu câu hỏi trong bài thi CFA Level 1?
CFA Institute công bố môn Quantitative Methods có tỷ trọng 6-9% trong đề thi CFA Level I 2026. Nếu quy đổi trực tiếp trên 180 câu hỏi trắc nghiệm của Level I, tỷ trọng này tương đương khoảng 11-16 câu hỏi (đây chỉ là con số ước tính theo tỷ trọng đề thi, không phải số lượng câu cố định mà CFA Institute cam kết cho từng kỳ thi).
Tôi có bắt buộc phải sử dụng máy tính Texas Instruments BA II Plus không?
Khi dự thi CFA, thí sinh bắt buộc phải sử dụng dòng máy tính tài chính được CFA Institute chấp thuận (gồm dòng Texas Instruments BA II Plus/Professional hoặc dòng Hewlett Packard HP 12C). Trong chuỗi bài viết hướng dẫn của mình, Tự Học Cùng Jun chuẩn hóa minh họa thao tác bấm phím bằng Texas Instruments BA II Plus.