JTự Học Cùng JunLearn Deep. Work Smart.
Tài chính🎓 CFA Level ICurriculum 2026articleVI

QM-M2-L2 Implied Return và Implied Growth: Cách tính và diễn giải

Hướng dẫn toàn diện Lesson 2 Module 2 CFA Level I 2026: Phương pháp tính Lãi suất ngầm định (Implied Return) cho công cụ nợ (Discount bond & Coupon bond YTM kèm 3 giả định cốt lõi), Tốc độ tăng trưởng ngầm định (Implied Growth) từ mô hình Gordon và Tỷ số Forward P/E kèm hướng dẫn bấm máy tính tài chính BA II Plus.

16 tháng 8, 2026
Kiểm duyệt: Triệu Thị Thùy Dung
Cách tính Implied Return và Implied Growth trong CFA Level 1 2026

Key Takeaways — Điểm cốt lõi

  • •Implied Return của trái phiếu Zero-coupon: r = (FV / PV)1/t - 1.
  • •YTM của trái phiếu trả coupon là IRR của toàn bộ dòng tiền cam kết, đòi hỏi 3 giả định: nhận đủ thanh toán, giữ đến đáo hạn và tái đầu tư dòng tiền ở cùng mức YTM.
  • •Implied Growth từ mô hình Gordon: g = r - (D1 / P0).
  • •Quan hệ Forward P/E: P0 / E1 = Payout Ratio / (r - g) => g = r - [Payout Ratio / (P0 / E1)].
  • •Diễn giải mô hình: Nếu tốc độ tăng trưởng kỳ vọng của chuyên gia phân tích (gest) cao hơn mức tăng trưởng ngầm định thị trường (gimplied), các tham số đầu vào cho thấy giá thị trường hiện tại đang ở mức thấp so với giả định của chuyên gia (đây là diễn giải kết quả mô hình lý thuyết, không cấu thành khuyến nghị đầu tư).

💡 Bài học số 2 Module 2: Xem lại Lesson 1: PV cho Fixed Income & Equity.

1. Lãi Suất Ngầm Định (Implied Return) & Yield to Maturity (YTM)

• Với công cụ không trả lãi định kỳ (Discount bond kỳ hạn t năm):

r = (FV / PV)1/t - 1

• Với trái phiếu trả coupon định kỳ, Implied Return chính là Yield to Maturity (YTM): mức lãi suất chiết khấu duy nhất cân bằng giá thị trường của trái phiếu với tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền cam kết trong tương lai:

P0 = Σt=1N [ PMT / (1 + YTM)t ] + [ FV / (1 + YTM)N ]

3 Giả định cốt lõi của YTM:

1. Nhà đầu tư nắm giữ trái phiếu cho đến ngày đáo hạn (Hold to maturity).

2. Nhà phát hành không vỡ nợ, thanh toán đầy đủ và đúng hạn toàn bộ tiền lãi coupon và tiền gốc mệnh giá.

3. Toàn bộ các khoản tiền coupon nhận được định kỳ đều được tái đầu tư ngay lập tức với mức tỷ suất sinh lời đúng bằng YTM ban đầu.

Worked Example: Trái phiếu kỳ hạn 3 năm, mệnh giá FV = 1,000 USD, coupon 7.0%/năm trả hàng năm (PMT = 70 USD), hiện giao dịch ở mức giá P0 = 1,054.46 USD. Tính YTM:

Kiểm chứng số học chính xác: PV = 70 / 1.05 + 70 / 1.052 + 1070 / 1.053 = 66.6667 + 63.4921 + 924.3005 = 1,054.46 USD => YTM = 5.00%/năm.

Thao tác trên máy tính BA II Plus: [2nd] [CLR TVM], N = 3, PV = -1054.46, PMT = 70, FV = 1000, bấm [CPT] [I/Y] -> Kết quả hiển thị: 5.00 (YTM = 5.00%/năm).

2. Tốc Độ Tăng Trưởng Ngầm Định (Implied Growth) Từ Mô Hình Gordon

Từ phương trình Gordon P0 = D1 / (r - g), ta biến đổi rút ra mức tăng trưởng ngầm định mà giá thị trường đang phản ánh:

g = r - (D1 / P0) = r - Dividend Yield

Worked Example: Cổ phiếu giao dịch ở mức giá thị trường P0 = 50.00 USD. Cổ tức dự kiến năm tới D1 = 2.50 USD/cổ phiếu. Tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư r = 9.0%/năm.

Tỷ suất cổ tức: Dividend Yield = 2.50 / 50.00 = 5.0%.

Tốc độ tăng trưởng ngầm định: gimplied = 9.0% - 5.0% = 4.0%/năm.

3. Implied Return & Growth Từ Tỷ Số Forward P/E

Mối quan hệ giữa tỷ số P/E dự phóng (Forward P/E = P0 / E1), tỷ lệ chi trả cổ tức (Expected Dividend Payout Ratio = D1 / E1), tỷ suất sinh lời đòi hỏi r và tăng trưởng g:

P0 / E1 = (D1 / E1) / (r - g) = Payout Ratio / (r - g)

Biến đổi rút ra Implied Growth từ Forward P/E:

g = r - [ Payout Ratio / (P0 / E1) ]

Worked Example: Một cổ phiếu có tỷ số Forward P/E = 18.0x, Tỷ lệ chi trả cổ tức kỳ vọng Payout Ratio = 54.0% (0.54), Tỷ suất sinh lời đòi hỏi r = 8.0%/năm.

Các bước tính toán:

1. Tính tỷ suất cổ tức dự phóng trên giá: (D1 / E1) / (P0 / E1) = 0.54 / 18.0 = 0.03 = 3.0%.

2. Tính Tốc độ tăng trưởng ngầm định: gimplied = 8.0% - 3.0% = 5.0%/năm.

Diễn giải kết quả: Nếu chuyên gia phân tích dự phóng tốc độ tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp đạt gest = 6.5% (> 5.0% thị trường ngầm định), mô hình cho thấy thị trường đang định giá cổ phiếu tương đối hấp dẫn so với các giả định của chuyên gia. (Lưu ý: Đây là diễn giải kết quả mô hình định giá lý thuyết, không cấu thành khuyến nghị đầu tư).

TÓM TẮT NHANH (QUICK REVIEW)

• Với trái phiếu zero-coupon, Implied Return tính trực tiếp: r = (FV/PV)1/t - 1.

• YTM là IRR của trái phiếu trả coupon đến ngày đáo hạn, dựa trên 3 giả định: nhận đủ CF, giữ đến đáo hạn và tái đầu tư tại YTM.

• Implied Growth từ Gordon: g = r - (D1/P0).

• Implied Growth từ Forward P/E: g = r - [Payout Ratio / (P0/E1)].

CÂU HỎI TỰ KIỂM TRA NHANH (QUICK CHECK)

Câu hỏi tự kiểm tra: Một cổ phiếu có P0/E1 = 20.0x, Payout Ratio = 60%, tỷ suất sinh lời đòi hỏi r = 7.0%. Tốc độ tăng trưởng ngầm định g là:

A. 3.0%

B. 4.0%

C. 5.0%

Đáp án đúng: B

Giải thích: g = 7.0% - (0.60 / 20.0) = 7.0% - 3.0% = 4.0%. Concept source: CFA Program Curriculum 2026, LM2. Question: self-authored by Tự Học Cùng Jun.

🔗 🧭 BẢN ĐỒ ĐIỀU HƯỚNG BÀI HỌC (INTERNAL LEARNING LINKS):

• 🗺️ Lộ trình tổng thể: Lộ Trình Học CFA Level 1 Quantitative Methods 2026

• 🏠 Module Hub: Module 2 Hub

• ⬅️ Bài trước: Lesson 1: PV cho Fixed Income & Equity

• ➡️ Bài tiếp theo: Lesson 3: Cash Flow Additivity

• 📝 Luyện đề thực hành: Practice Quiz Module 2

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Rủi ro tái đầu tư (Reinvestment Risk) tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lời thực tế của người nắm giữ trái phiếu so với YTM?

Nếu trong suốt vòng đời của trái phiếu, lãi suất thị trường giảm xuống thấp hơn mức YTM ban đầu, các khoản tiền coupon nhận được sẽ chỉ được tái đầu tư ở mức lãi suất thấp hơn, khiến tỷ suất sinh lời thực tế thu được (Realized Return) thấp hơn mức YTM tính toán ban đầu.