JTự Học Cùng JunLearn Deep. Work Smart.
Tài chính🎓 CFA Level ICurriculum 2026articleVI

QM-M5-L1 Portfolio Expected Return và Variance

Hướng dẫn toàn diện Lesson 1 Module 5 CFA Level I 2026: Công thức tính Lợi suất kỳ vọng danh mục 2 tài sản E(Rp), Công thức Phương sai danh mục σp^2 qua ma trận Hiệp phương sai và Tương quan, Cấu trúc rủi ro danh mục đa tài sản (N phương sai vs N(N-1) hiệp phương sai) kèm bài tập tính toán có lời giải chi tiết.

16 tháng 8, 2026
Kiểm duyệt: Triệu Thị Thùy Dung
Công thức tính Portfolio Expected Return và Variance trong CFA Level 1 2026

Key Takeaways — Điểm cốt lõi

  • •E(Rp) = Σ wi E(Ri) với điều kiện tổng tỷ trọng Σ wi = 1.0.
  • •Phương sai danh mục 2 tài sản: σp2 = w12 σ12 + w22 σ22 + 2 w1 w2 ρ12 σ1 σ2.
  • •Hiệp phương sai Cov(R1, R2) = ρ12 σ1 σ2 đóng vai trò then chốt quyết định mức độ rủi ro của toàn danh mục.
  • •Danh mục N tài sản có N số hạng phương sai riêng trên đường chéo chính của ma trận hiệp phương sai và N(N-1) số hạng hiệp phương sai ở ngoài đường chéo.
  • •Khi N đủ lớn, hiệp phương sai chi phối hoàn toàn rủi ro danh mục.

💡 Bài học số 1 Module 5: Xem tổng quan toàn bộ module tại Module 5 Hub.

1. Lợi Suất Kỳ Vọng Danh Mục Đầu Tư (Portfolio Expected Return)

Lợi suất kỳ vọng của danh mục đầu tư n tài sản bằng tổng bình quân gia quyền lợi suất kỳ vọng của các tài sản thành phần:

E(Rp) = w1 E(R1) + w2 E(R2) + ... + wn E(Rn) = Σi=1n wi E(Ri)

Trong đó wi là tỷ trọng phân bổ vốn vào tài sản i (với điều kiện Σi=1n wi = 1.0).

2. Phương Sai Và Độ Lệch Chuẩn Danh Mục 2 Tài Sản (Two-Asset Portfolio Variance)

Phương sai của danh mục gồm 2 tài sản được xác định bởi công thức:

σp2 = w12 σ12 + w22 σ22 + 2 w1 w2 Cov(R1, R2)

Thay thế Cov(R1, R2) = ρ12 σ1 σ2:

σp2 = w12 σ12 + w22 σ22 + 2 w1 w2 ρ12 σ1 σ2

Độ lệch chuẩn danh mục: σp = √[σp2].

3. Cấu Trúc Rủi Ro Danh Mục Đa Tài Sản (Multi-Asset Portfolio)

Đối với danh mục gồm N tài sản, phương sai tổng thể được biểu diễn dưới dạng ma trận hiệp phương sai N × N:

σp2 = Σi=1N Σj=1N wi wj Cov(Ri, Rj) = Σi=1N wi2 σi2 + Σi=1N Σj≠iN wi wj Cov(Ri, Rj)

• Số lượng số hạng phương sai riêng (Variance terms): N.

• Số lượng số hạng hiệp phương sai (Covariance terms): N × (N - 1).

Ví dụ: Với danh mục N = 30 cổ phiếu, ta có 30 số hạng phương sai riêng nhưng có tới 30 × 29 = 870 số hạng hiệp phương sai. Điều này chứng minh hiệp phương sai giữa các tài sản là nhân tố cốt lõi quyết định rủi ro danh mục.

4. Worked Example Tính Toán Số Học Danh Mục 2 Tài Sản (Tự Biên Soạn)

Nhà đầu tư phân bổ 60% vốn vào Quỹ Cổ phiếu (Tài sản 1) và 40% vốn vào Quỹ Trái phiếu (Tài sản 2):

• Quỹ Cổ phiếu: E(R1) = 14.0%, σ1 = 20.0%, w1 = 0.60.

• Quỹ Trái phiếu: E(R2) = 6.0%, σ2 = 10.0%, w2 = 0.40.

• Hệ số tương quan giữa 2 quỹ: ρ12 = +0.30.

Các bước tính toán chi tiết:

1. Tính Lợi suất kỳ vọng của danh mục:

E(Rp) = 0.60 × (14.0%) + 0.40 × (6.0%) = 8.4% + 2.4% = 10.80%/năm.

2. Tính Hiệp phương sai giữa 2 quỹ:

Cov(R1, R2) = ρ12 × σ1 × σ2 = 0.30 × 20.0 × 10.0 = 60.0 (%2).

3. Tính Phương sai danh mục:

σp2 = (0.60)2 × (20.0)2 + (0.40)2 × (10.0)2 + 2 × (0.60) × (0.40) × 60.0

= 0.36 × 400.0 + 0.16 × 100.0 + 0.48 × 60.0

= 144.0 + 16.0 + 28.8 = 188.80 (%2).

4. Tính Độ lệch chuẩn danh mục:

σp = √188.80 = 13.7405% ≈ 13.74%/năm.

So sánh với trung bình gia quyền độ lệch chuẩn: 0.60 × 20.0% + 0.40 × 10.0% = 16.00%. Rủi ro danh mục thực tế (13.74%) thấp hơn 2.26% nhờ hiệu ứng đa dạng hóa khi tương quan ρ = 0.30 < 1.0.

🔗 🧭 BẢN ĐỒ ĐIỀU HƯỚNG BÀI HỌC (INTERNAL LEARNING LINKS)

Bài tập trắc nghiệm

Câu 1/1

Một danh mục gồm 20 cổ phiếu có ma trận hiệp phương sai 20 × 20. Số lượng số hạng hiệp phương sai (Covariance terms) riêng biệt nằm ngoài đường chéo chính là:

Đã trả lời 0/1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có thể giảm rủi ro danh mục mà không làm giảm lợi suất kỳ vọng không?

Hoàn toàn có thể. Bằng cách kết hợp các tài sản có hệ số tương quan thấp (ρ < 1.0), độ lệch chuẩn danh mục sẽ giảm xuống đáng kể trong khi lợi suất kỳ vọng vẫn bằng trung bình gia quyền của các tài sản thành phần.