QM-M1-L1 Interest Rates 2026: Lãi suất & Risk Premia
Hướng dẫn toàn diện Lesson 1 Module 1 CFA Level I 2026: 3 góc nhìn lãi suất (Required Return, Discount Rate, Opportunity Cost), 5 thành phần cấu thành lãi suất thị trường (Lãi suất phi rủi ro thực + 4 Risk Premia), phương trình Fisher chính xác và Worked Example phân tích Yield Spread tự biên soạn bởi Tự Học Cùng Jun.

Key Takeaways — Điểm cốt lõi
- •3 góc nhìn tương đương: Required Return (nhà đầu tư), Discount Rate (định giá dòng tiền), Opportunity Cost (người tiêu dùng/tiết kiệm).
- •Lãi suất danh nghĩa = Lãi suất phi rủi ro thực + Inflation Premium + Default Risk Premium + Liquidity Premium + Maturity Premium.
- •US T-bill kỳ hạn ngắn là proxy thực tế cho Nominal Risk-Free Rate trong horizon tương ứng vì tính thanh khoản rất cao và không chịu rủi ro thanh khoản đáng kể.
- •Khi so sánh yield giữa hai công cụ nợ, luôn kiểm soát các điều kiện khác tương đương (holding other factors constant).
💡 Bài học mở đầu Module 1: Xem tổng quan toàn bộ 5 bài học tại Module 1 Hub: Rates and Returns.
1. Ba Cách Diễn Giải Lãi Suất (Interest Rate Interpretations)
Lãi suất cân bằng trên thị trường tài chính phản ánh giá cả của tiền theo thời gian và được diễn giải theo 3 lăng kính chuyên môn:
1. Tỷ suất sinh lời đòi hỏi (Required Rate of Return): Mức lợi suất tối thiểu mà nhà đầu tư yêu cầu để sẵn sàng chấp nhận trì hoãn tiêu dùng hiện tại và gánh chịu các rủi ro liên quan.
2. Tỷ suất chiết khấu (Discount Rate): Thước đo dùng để quy đổi các dòng tiền dự kiến nhận trong tương lai về giá trị tương đương ở thời điểm hiện tại.
3. Chi phí cơ hội (Opportunity Cost): Khoản lợi ích bị bỏ qua khi quyết định tiêu dùng ngay ở thời điểm hiện tại thay vì gửi tiết kiệm hoặc đầu tư.
2. Cấu Trúc Bóc Tách Lãi Suất (Interest Rate Decomposition)
Theo giáo trình CFA 2026, lãi suất danh nghĩa thị trường (Nominal Interest Rate - r) được cấu thành từ Real Risk-Free Rate và 4 loại Risk Premium:
r = rreal-rf + IP + DRP + LP + MP
• rreal-rf: Lãi suất phi rủi ro thực (Real Risk-Free Rate) trong điều kiện không có lạm phát và không có rủi ro vỡ nợ.
• IP (Inflation Premium): Phần bù trượt giá dự kiến trong kỳ hạn của khoản đầu tư.
• DRP (Default Risk Premium): Phần bù cho nguy cơ tổ chức phát hành không trả đủ gốc/lãi đúng hạn.
• LP (Liquidity Premium): Phần bù cho tổn thất giá khi cần chuyển đổi tài sản nhanh chóng thành tiền mặt.
• MP (Maturity Premium): Phần bù bù đắp cho mức độ nhạy cảm giá gia tăng khi kỳ hạn đáo hạn dài hơn (holding other factors constant).
3. Worked Example Bóc Tách Yield Spread (Tự Biên Soạn)
Giả định thị trường có dữ liệu về 5 công cụ nợ A, B, C, D, E như sau (với giả định mức liquidity premium cho nhóm chứng khoán có thanh khoản thấp trong ví dụ này là 0.60%, và các yếu tố khác không đổi khi thực hiện từng phép so sánh):
• Trái phiếu A: Kỳ hạn 3 năm, Thanh khoản Cao, Rủi ro vỡ nợ Thấp, Lãi suất = 3.10%
• Trái phiếu B: Kỳ hạn 3 năm, Thanh khoản Thấp, Rủi ro vỡ nợ Thấp, Lãi suất = 3.70%
• Trái phiếu C: Kỳ hạn 6 năm, Thanh khoản Thấp, Rủi ro vỡ nợ Thấp, Lãi suất = rC
• Trái phiếu D: Kỳ hạn 8 năm, Thanh khoản Cao, Rủi ro vỡ nợ Thấp, Lãi suất = 4.80%
• Trái phiếu E: Kỳ hạn 8 năm, Thanh khoản Thấp, Rủi ro vỡ nợ Cao, Lãi suất = 7.20%
Phân tích từng thành phần:
1. Phần bù thanh khoản (Liquidity Premium): So sánh B và A cùng kỳ hạn 3 năm và rủi ro thấp => LP = rB - rA = 3.70% - 3.10% = 0.60%.
2. Phần bù rủi ro vỡ nợ (Default Risk Premium): So sánh E và D cùng kỳ hạn 8 năm => Spread E - D = 7.20% - 4.80% = 2.40%. Trong đó E chịu thêm LP (0.60%) và DRP => DRP = 2.40% - 0.60% = 1.80%.
3. Ước lượng lãi suất Trái phiếu C: Do C có kỳ hạn 6 năm (dài hơn B 3 năm và ngắn hơn D 8 năm), theo giả định các yếu tố khác không đổi và maturity premium dương, ta có: 3.70% < rC < 5.40% (trong đó 5.40% = 4.80% + 0.60% LP).
-
•
🗺️ Lộ trình tổng thể: Lộ Trình Học CFA Level 1 Quantitative Methods 2026
-
•
📖 Chiến lược ôn tập: Tổng Quan Môn Quantitative Methods & Chiến Lược Ôn Tập
-
•
🏠 Module 1 Hub: Module 1 Hub: Rates and Returns
-
•
⬅️ Bài trước: Module 1 Hub: Rates and Returns
-
•
➡️ Bài tiếp theo: Lesson 2: HPR & Các Loại Mean
-
•
📝 Luyện đề tổng hợp: Đề Thi Trắc Nghiệm Practice Quiz Module 1
-
•
⏭️ Module tiếp theo: Module 2 Hub: Time Value of Money in Finance
Bài tập trắc nghiệm
Lãi suất phi rủi ro thực là 2.0%, tỷ lệ lạm phát kỳ vọng là 3.0%. Theo quan hệ Fisher chính xác, lãi suất phi rủi ro danh nghĩa là:
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tại sao T-bill Mỹ kỳ hạn 90 ngày được sử dụng làm đại diện cho Nominal Risk-Free Rate?
CFA Curriculum sử dụng short-term government debt như 90-day US T-bill làm proxy cho nominal risk-free rate trong horizon tương ứng. US T-bills có tính thanh khoản rất cao trên thị trường tài chính nên không chịu liquidity premium đáng kể trong framework phân tích này.