QM-M1-L2 Holding Period Return và Arithmetic, Geometric, Harmonic Mean
Hướng dẫn toàn diện Lesson 2 Module 1 CFA Level I 2026: Tỷ suất sinh lời kỳ nắm giữ HPR, Lãi kép đa kỳ, Bảng so sánh Upward Bias của Arithmetic Mean (+3.33%) vs Geometric Mean (+2.31%), Ứng dụng Harmonic Mean trong chiến lược bình quân giá Dollar-Cost Averaging ($22.22).

Key Takeaways — Điểm cốt lõi
- •HPR = Capital Gain Yield + Income/Dividend Yield.
- •Lãi kép đa kỳ liên kết: 1 + Rtotal = ∏ (1 + Rt).
- •Với các quan sát dương dao động, Arithmetic Mean >= Geometric Mean >= Harmonic Mean. Khi áp dụng cho chuỗi return có thể âm, cần tính trên gross return 1+R.
- •Arithmetic Mean phù hợp để ước lượng average one-period return; Geometric Mean phản ánh compound rate of return qua nhiều kỳ liên tiếp.
- •Harmonic Mean là thước đo phù hợp để tính giá mua bình quân khi đầu tư định kỳ cùng một số tiền cố định.
💡 Bài học số 2 Module 1: Xem lại Lesson 1: Lãi suất & Risk Premia hoặc chuyển tới Module 1 Hub.
1. Holding Period Return Và Lãi Kép Đa Kỳ
Lợi suất kỳ nắm giữ (HPR) là thước đo cơ bản nhất tính tổng tỷ suất sinh lời từ chênh lệch giá và thu nhập dòng tiền định kỳ:
HPR = (P1 - P0 + D1) / P0 = Capital Gain Yield + Income/Dividend Yield
Khi nắm giữ tài sản qua nhiều kỳ liên tiếp (t = 1 đến n), tổng tỷ suất sinh lời tích lũy (Cumulative Return) được xác định bằng cách nhân chuỗi hệ số tăng trưởng (Compounding):
1 + Rtotal = (1 + R1)(1 + R2)...(1 + Rn) = ∏t=1n (1 + Rt)
2. So Sánh Arithmetic Mean vs Geometric Mean
• Trung bình cộng (Arithmetic Mean): RA = (1/n) × Σt=1n Rt. Thước đo này phù hợp để ước lượng mức sinh lời trung bình trong 1 kỳ độc lập tiếp theo (one-period horizon).
• Trung bình nhân (Geometric Mean): 1 + RG = [∏t=1n (1 + Rt)]1/n => RG = [∏t=1n (1 + Rt)]1/n - 1. Thước đo này phản ánh chính xác tốc độ tăng trưởng kép hàng năm của danh mục.
Quy luật quan trọng: Khi tỷ suất sinh lời giữa các năm có sự biến động (Rt không bằng nhau), Arithmetic Mean luôn lớn hơn Geometric Mean (RA > RG). Sự chênh lệch này càng lớn khi mức độ biến động lợi suất càng cao (Upward Bias).
3. Worked Example So Sánh Giá Trị Danh Mục Thực Tế (Tự Biên Soạn)
Một danh mục đầu tư bắt đầu với số vốn ban đầu 1,000.00 USD, trải qua 3 năm với tỷ suất sinh lời từng năm lần lượt là: Năm 1 = +20.0%, Năm 2 = -15.0%, Năm 3 = +5.0%.
1. Giá trị thực tế của danh mục qua từng năm:
• Cuối Năm 1: 1,000.00 × (1 + 0.20) = 1,200.00 USD.
• Cuối Năm 2: 1,200.00 × (1 - 0.15) = 1,020.00 USD.
• Cuối Năm 3 (Terminal Wealth): 1,020.00 × (1 + 0.05) = 1,071.00 USD.
• Tổng hệ số tăng trưởng: (1 + 0.20)(1 - 0.15)(1 + 0.05) = 1.071.
2. Tính toán các loại số trung bình:
• Arithmetic Mean: RA = (20.0% - 15.0% + 5.0%) / 3 = 10.0% / 3 = +3.33%/năm.
• Geometric Mean: RG = (1.071)1/3 - 1 = 1.023128 - 1 = +2.31%/năm.
3. Bảng so sánh mô phỏng tăng trưởng tài sản:
| Thời điểm | Giá trị thực tế | Mô phỏng Arithmetic (+3.33%) | Mô phỏng Geometric (+2.31%) |
|---|---|---|---|
| Năm 0 (Vốn gốc) | 1,000.00 USD | 1,000.00 USD | 1,000.00 USD |
| Cuối Năm 1 | 1,200.00 USD | 1,033.33 USD | 1,023.13 USD |
| Cuối Năm 2 | 1,020.00 USD | 1,067.78 USD | 1,046.79 USD |
| Cuối Năm 3 (Kết thúc) | 1,071.00 USD | 1,103.37 USD (Thổi phồng) | 1,071.00 USD (Chính xác 100%) |
4. Harmonic Mean Và Bài Toán Bình Quân Giá (Dollar-Cost Averaging)
Trung bình điều hòa (Harmonic Mean) là nghịch đảo của trung bình cộng các nghịch đảo của tập dữ liệu dương:
XH = n / [Σi=1n (1 / Xi)]
Worked Example Dollar-Cost Averaging: Nhà đầu tư định kỳ chi đúng 1,000 USD mỗi đợt để mua cổ phiếu. Đợt 1 mua ở giá 20 USD/cổ phiếu (mua được 50 cổ phiếu). Đợt 2 mua ở giá 25 USD/cổ phiếu (mua được 40 cổ phiếu).
• Tổng tiền đã chi: 2,000 USD. Tổng số cổ phiếu sở hữu: 90 cổ phiếu.
• Giá mua bình quân thực tế = 2,000 USD / 90 cổ phiếu = 22.22 USD/cổ phiếu.
• Tính bằng Harmonic Mean: XH = 2 / (1/20 + 1/25) = 2 / (0.05 + 0.04) = 2 / 0.09 = 22.22 USD/cổ phiếu (Hoàn toàn trùng khớp, trong khi Arithmetic Mean cho kết quả sai lệch là (20 + 25)/2 = 22.50 USD).
-
•
🗺️ Lộ trình tổng thể: Lộ Trình Học CFA Level 1 Quantitative Methods 2026
-
•
📖 Chiến lược ôn tập: Tổng Quan Môn Quantitative Methods & Chiến Lược Ôn Tập
-
•
🏠 Module 1 Hub: Module 1 Hub: Rates and Returns
-
•
⬅️ Bài trước: Lesson 1: Lãi suất & Risk Premia
-
•
➡️ Bài tiếp theo: Lesson 3: MWR vs TWR
-
•
📝 Luyện đề tổng hợp: Đề Thi Trắc Nghiệm Practice Quiz Module 1
-
•
⏭️ Module tiếp theo: Module 2 Hub: Time Value of Money in Finance
Bài tập trắc nghiệm
Một cổ phiếu có tỷ suất sinh lời qua 3 năm lần lượt là +10%, -10%, +10%. Lợi suất trung bình nhân (Geometric Mean) hàng năm xấp xỉ là:
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Khi nào nên sử dụng Arithmetic Mean và khi nào nên sử dụng Geometric Mean?
Nếu mục tiêu là ước lượng mức tỷ suất sinh lời trung bình cho 1 kỳ tiếp theo (one-period horizon) từ dữ liệu quá khứ, Arithmetic Mean là thước đo phù hợp. Nếu mục tiêu là đánh giá tốc độ tăng trưởng kép thực tế của tài sản qua nhiều kỳ liên tiếp (multi-period horizon), Geometric Mean là thước đo chính xác phản ánh giá trị tài sản cuối kỳ.