JTự Học Cùng JunLearn Deep. Work Smart.
Tài chính🎓 CFA Level ICurriculum 2026articleVI

QM-M4-L2 Probability Tree và Conditional Expectation

Hướng dẫn toàn diện Lesson 2 Module 4 CFA Level I 2026: Xác suất có điều kiện P(A|B), Quy tắc nhân, Quy tắc xác suất toàn phần (Total Probability Rule), Kỳ vọng có điều kiện E(X|S), và Kỹ thuật dựng Cây xác suất (Probability Tree) định giá chuỗi sự kiện đầu tư nhiều giai đoạn.

16 tháng 8, 2026
Kiểm duyệt: Triệu Thị Thùy Dung
Cây xác suất Probability Tree và Kỳ vọng có điều kiện CFA Level 1 2026

Key Takeaways — Điểm cốt lõi

  • •Xác suất đồng thời (Joint probability): P(AB) = P(A|B) × P(B).
  • •Quy tắc xác suất toàn phần: P(A) = P(A|S1)P(S1) + P(A|S2)P(S2) + ... + P(A|Sn)P(Sn).
  • •Kỳ vọng toán có điều kiện: E(X|S) là giá trị kỳ vọng của X tính riêng trong phạm vi kịch bản S.
  • •Cây xác suất tính xác suất tại mỗi nhánh cuối bằng cách nhân xác suất dọc theo nhánh từ gốc đến ngọn; tổng xác suất của tất cả các nhánh cuối luôn bằng 1.0.
  • •Định giá theo cây xác suất: Lấy tổng tích giữa giá trị tại từng nhánh cuối và xác suất đồng thời tương ứng.

💡 Bài học số 2 Module 4: Xem lại Lesson 1: Expected Value & Variance hoặc chuyển tới Module 4 Hub.

1. Xác Suất Có Điều Kiện Và Quy Tắc Nhân (Multiplication Rule)

Xác suất có điều kiện P(A|B) được định nghĩa là xác suất của biến cố A khi đã biết biến cố B xảy ra:

P(A|B) = P(AB) / P(B) với P(B) > 0

Quy tắc nhân xác suất đồng thời (Joint Probability):

P(AB) = P(A|B) × P(B)

2. Quy Tắc Xác Suất Toàn Phần Và Kỳ Vọng Toàn Phần (Total Probability Rule)

Nếu các trạng thái S1, S2, ..., Sn là các kịch bản xung khắc từng đôi và vét cạn không gian mẫu (Mutually exclusive and exhaustive events):

• Xác suất toàn phần của A: P(A) = Σi=1n P(A|Si) × P(Si)

• Kỳ vọng toán toàn phần của X: E(X) = Σi=1n E(X|Si) × P(Si)

3. Kỹ Thuật Dựng Cây Xác Suất (Probability Tree)

Cây xác suất biểu diễn trực quan cấu trúc rẽ nhánh theo thứ tự thời gian của các biến cố:

1. Nút gốc (Root Node): Điểm khởi đầu phân chia các kịch bản vĩ mô giai đoạn 1.

2. Các nhánh giai đoạn 2: Biểu diễn các xác suất có điều kiện tương ứng với từng nhánh giai đoạn 1.

3. Nút lá (Terminal Nodes): Điểm kết thúc của từng kịch bản, xác suất đồng thời bằng tích các xác suất dọc theo đường dẫn.

4. Worked Example Định Giá Cổ Phiếu Bằng Cây Xác Suất (Tự Biên Soạn)

Định giá cổ phiếu của một công ty công nghệ sinh học đang thử nghiệm thuốc mới qua 2 giai đoạn:

• Giai đoạn 1 (Thử nghiệm lâm sàng Phase 3): Xác suất Thành công P(S) = 0.60; Xác suất Thất bại P(F) = 0.40.

• Giai đoạn 2 (Nếu Thử nghiệm Thành công): Cơ quan quản lý Dược phẩm FDA phê duyệt thuốc với P(Approve|Success) = 0.80 => Giá cổ phiếu tăng lên 100.00 USD. Nếu FDA từ chối với P(Reject|Success) = 0.20 => Giá cổ phiếu là 40.00 USD.

• Nếu Thử nghiệm Thất bại: Thuốc bị hủy hoàn toàn => Giá cổ phiếu rơi xuống 15.00 USD (Xác suất 1.00).

Tính toán giá trị cổ phiếu kỳ vọng:

1. Xác suất đồng thời của từng nhánh lá:

• Nhánh 1 (Thành công & Được FDA duyệt): P = 0.60 × 0.80 = 0.48 (Giá = $100.00).

• Nhánh 2 (Thành công & Bị FDA từ chối): P = 0.60 × 0.20 = 0.12 (Giá = $40.00).

• Nhánh 3 (Thử nghiệm Thất bại): P = 0.40 (Giá = $15.00).

• Tổng xác suất các nhánh: 0.48 + 0.12 + 0.40 = 1.00.

2. Kỳ vọng giá có điều kiện nếu Thử nghiệm Thành công:

E(Price|Success) = 0.80 × (100.00) + 0.20 × (40.00) = 80.00 +8.00 = $88.00.

3. Giá cổ phiếu kỳ vọng tổng thể (Total Expected Stock Price):

E(Price) = P(Success) × E(Price|Success) + P(Failure) × E(Price|Failure) = 0.60 × (88.00) + 0.40 × (15.00) = 52.80 +6.00 = $58.80.

• Kiểm tra tính nhất quán qua tổng tích xác suất đồng thời: E(Price) = 0.48 × (100.00) + 0.12 × (40.00) + 0.40 × (15.00) =48.00 + 4.80 +6.00 = $58.80 (Hoàn toàn chính xác).

🔗 🧭 BẢN ĐỒ ĐIỀU HƯỚNG BÀI HỌC (INTERNAL LEARNING LINKS)

Bài tập trắc nghiệm

Câu 1/1

Xác suất nền kinh tế tăng trưởng là 0.70. Nếu kinh tế tăng trưởng, xác suất công ty đạt lợi nhuận cao là 0.80. Xác suất đồng thời nền kinh tế tăng trưởng và công ty đạt lợi nhuận cao là:

Đã trả lời 0/1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Cây xác suất có ứng dụng gì trong định giá quyền chọn (Option Pricing)?

Mô hình cây xác suất chính là nền tảng của Mô hình định giá quyền chọn nhị thức (Binomial Option Pricing Model), trong đó giá tài sản cơ sở ở mỗi bước thời gian có thể nhảy lên (Up) hoặc nhảy xuống (Down) theo các xác suất rủi ro trung tính.